اكتب أي كلمة!

"retrieving" بـVietnamese

lấy lạitruy xuất

التعريف

Đem lại hoặc lấy lại một thứ gì từ đâu đó; cũng được dùng khi truy xuất thông tin hoặc dữ liệu từ nơi lưu trữ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ như 'retrieving data'. Cho hành động vật lý như nhặt bóng cũng dùng được. Không dùng cho việc đưa đón người ('pick up' thích hợp hơn).

أمثلة

The dog is retrieving the ball.

Con chó đang **lấy lại** quả bóng.

She is retrieving her lost files from the computer.

Cô ấy đang **lấy lại** các file bị mất từ máy tính.

He spent the morning retrieving information for the report.

Anh ấy đã dành buổi sáng để **lấy lại** thông tin cho báo cáo.

Can you help me with retrieving the package from downstairs?

Bạn có thể giúp tôi **lấy lại** gói hàng ở dưới nhà không?

The app was slow when retrieving data from the server.

Ứng dụng chạy chậm khi **truy xuất** dữ liệu từ máy chủ.

After retrieving his keys from the office, he finally headed home.

Sau khi **lấy lại** chìa khóa từ văn phòng, anh ấy cuối cùng cũng về nhà.