"retch" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác hoặc hành động như sắp nôn ra, nhưng thường không nôn thật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này trang trọng/hơi chuyên môn, khác với cách nói thông thường như 'gag'. Thường dùng với các nguyên nhân như 'buồn nôn vì mùi', hoặc 'suýt nôn'. Không nhầm với nôn thật.
أمثلة
The smell made her retch.
Mùi đó khiến cô ấy **buồn nôn**.
He started to retch when he saw the rotten food.
Anh ấy **buồn nôn** khi nhìn thấy thức ăn thối rữa.
If I spin too fast, I feel like I will retch.
Nếu quay quá nhanh, tôi cảm thấy mình sẽ **buồn nôn**.
I could hear him retching in the bathroom all night.
Tôi nghe tiếng anh ấy **nôn khan** trong phòng tắm suốt đêm.
Just thinking about eating bugs makes me want to retch.
Chỉ nghĩ đến việc ăn côn trùng cũng làm tôi **buồn nôn**.
She tried not to retch when cleaning up the mess.
Cô ấy cố gắng không **buồn nôn** khi dọn dẹp.