"retaliatory" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả hành động được thực hiện nhằm trả đũa hoặc trừng phạt ai đó vì hành động của họ, thường với mục đích trả thù hoặc đáp trả.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc quân sự (ví dụ: 'retaliatory strike'). Không dùng cho các tình huống cá nhân, đời thường.
أمثلة
The country launched a retaliatory attack after being bombed.
Quốc gia này đã thực hiện một cuộc tấn công **trả đũa** sau khi bị đánh bom.
The company imposed retaliatory tariffs on imported goods.
Công ty đã áp đặt thuế **trả đũa** đối với hàng nhập khẩu.
He feared a retaliatory response after criticizing his boss.
Anh ấy lo sợ phản ứng **trả đũa** sau khi chỉ trích sếp.
New trade laws led to a series of retaliatory measures between the two countries.
Luật thương mại mới đã dẫn đến loạt **biện pháp trả đũa** giữa hai nước.
The military warned of retaliatory action if attacked.
Quân đội cảnh báo sẽ có hành động **trả đũa** nếu bị tấn công.
Her comments triggered a retaliatory statement from the opposition.
Những lời phát biểu của cô ấy đã khiến phe đối lập đưa ra tuyên bố **trả đũa**.