"resurrecting" بـVietnamese
التعريف
Khi khiến ai đó hoặc điều gì đó trở lại sự sống hoặc hoạt động sau khi đã chết, biến mất hoặc không còn sử dụng. Cũng có thể nói về việc làm sống lại một ý tưởng, truyền thống, hay trào lưu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Hồi sinh' dùng cho cả nghĩa đen (trở lại sự sống), lẫn nghĩa bóng (ý tưởng, phong trào, truyền thống). Đối với vật vô tri nên dùng 'làm sống lại' hoặc 'khôi phục' tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
The movie is about resurrecting an ancient hero.
Bộ phim nói về việc **hồi sinh** một vị anh hùng cổ đại.
They are resurrecting old traditions in the village.
Họ đang **làm sống lại** những truyền thống cũ ở làng.
A scientist is resurrecting extinct animals in his lab.
Một nhà khoa học đang **hồi sinh** các loài động vật đã tuyệt chủng trong phòng thí nghiệm của mình.
My mom is resurrecting her grandmother’s famous soup recipe for the holidays.
Mẹ tôi đang **làm sống lại** công thức súp nổi tiếng của bà cố tôi cho dịp lễ.
He’s thinking about resurrecting his old rock band for one last show.
Anh ấy đang nghĩ đến việc **hồi sinh** ban nhạc rock cũ của mình cho một buổi diễn cuối cùng.
People are interested in resurrecting vintage fashion from the 90s.
Mọi người đang quan tâm đến việc **hồi sinh** phong cách thời trang vintage thập niên 90.