اكتب أي كلمة!

"restructure" بـVietnamese

tái cấu trúc

التعريف

Tổ chức lại một cái gì đó theo cách khác để hoạt động hiệu quả hơn, thường áp dụng cho doanh nghiệp hoặc tổ chức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, quản lý như 'tái cấu trúc công ty', 'tái cấu trúc nợ', 'tái cấu trúc nhóm'. Thường hàm ý thay đổi lớn chứ không chỉ điều chỉnh nhỏ.

أمثلة

The company decided to restructure to improve efficiency.

Công ty quyết định **tái cấu trúc** để nâng cao hiệu quả.

They need to restructure their debt.

Họ cần **tái cấu trúc** khoản nợ của mình.

The manager will restructure the team next month.

Quản lý sẽ **tái cấu trúc** đội nhóm vào tháng tới.

After the merger, we had to restructure several departments.

Sau khi sáp nhập, chúng tôi phải **tái cấu trúc** một số phòng ban.

They brought in a consultant to help restructure the business.

Họ đã mời một chuyên gia tư vấn để giúp **tái cấu trúc** doanh nghiệp.

We need to restructure if we want to survive in this market.

Chúng ta cần **tái cấu trúc** nếu muốn tồn tại trên thị trường này.