اكتب أي كلمة!

"restarts" بـVietnamese

khởi động lạibắt đầu lại

التعريف

Bắt đầu lại một việc gì đó sau khi đã dừng, đặc biệt dùng cho máy tính, máy móc hoặc quy trình.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong công nghệ như máy tính, phần mềm. Có thể dùng cho cả nghĩa đen (thiết bị) lẫn nghĩa bóng (dự án, bài học). Thường xuất hiện trong hướng dẫn sử dụng.

أمثلة

The computer restarts after installing updates.

Sau khi cài đặt cập nhật, máy tính **khởi động lại**.

If the game freezes, it restarts automatically.

Nếu trò chơi bị treo, nó sẽ tự động **khởi động lại**.

The teacher restarts the lesson after a break.

Sau giờ nghỉ, giáo viên **bắt đầu lại** bài học.

My phone restarts every time the battery is low—it's so annoying.

Mỗi khi pin yếu, điện thoại tôi lại **khởi động lại**—thật là bực mình.

Sometimes, the software restarts to fix minor bugs.

Đôi khi phần mềm **khởi động lại** để sửa lỗi nhỏ.

When a project fails, the team often restarts with new ideas.

Khi một dự án thất bại, nhóm thường **bắt đầu lại** với ý tưởng mới.