اكتب أي كلمة!

"rest" بـVietnamese

nghỉ ngơiphần còn lại

التعريف

Dừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, ngủ hoặc hồi phục sức lực. Ngoài ra còn chỉ phần còn lại của một cái gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với cụm từ như 'take a rest', 'rest well', 'at rest'. 'the rest of the day' chỉ thời gian còn lại. Không nhầm với 'break' (nghỉ ngắn hơn).

أمثلة

I need to rest after a long day at work.

Tôi cần **nghỉ ngơi** sau một ngày làm việc dài.

Please rest for a few minutes before continuing.

Làm ơn **nghỉ ngơi** vài phút trước khi tiếp tục.

The rest of the cookies are in the jar.

**Phần còn lại** của bánh quy đều ở trong hũ.

I'm going to rest up so I feel better tomorrow.

Tôi sẽ **nghỉ ngơi** để mai cảm thấy khỏe hơn.

After this hike, we all need some serious rest.

Sau chuyến leo núi này, chúng ta đều cần **nghỉ ngơi** nghiêm túc.

Can you give me the rest of your notes?

Bạn có thể cho mình **phần còn lại** của ghi chú không?