اكتب أي كلمة!

"resplendent" بـVietnamese

lộng lẫyrực rỡsáng chói

التعريف

Rất sáng, đẹp và tỏa sáng một cách ấn tượng hoặc lộng lẫy.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn chương; thường dùng cho ngoại hình, trang phục hoặc cảnh vật ('resplendent in gold'). Không phổ biến trong văn nói hàng ngày.

أمثلة

The queen looked resplendent in her golden dress.

Nữ hoàng trông thật **lộng lẫy** trong chiếc váy vàng.

The garden was resplendent with colorful flowers.

Khu vườn **rực rỡ** với những bông hoa đầy màu sắc.

He wore a resplendent white suit to the party.

Anh ấy mặc một bộ vest trắng **lộng lẫy** đến bữa tiệc.

The sunset over the lake was absolutely resplendent.

Hoàng hôn trên hồ thật sự **rực rỡ**.

She stood resplendent in the spotlight, ready to perform.

Cô ấy đứng **lộng lẫy** dưới ánh đèn sân khấu, sẵn sàng biểu diễn.

His armor was resplendent, shining in the morning sun.

Bộ áo giáp của anh ấy **sáng chói**, lấp lánh dưới ánh nắng sớm.