اكتب أي كلمة!

"respirations" بـVietnamese

nhịp thở

التعريف

Nhịp thở là hành động hít vào và thở ra; thường dùng trong y khoa để chỉ số lần thở trong một phút.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc kỹ thuật, như 'số nhịp thở mỗi phút'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'hơi thở' thông dụng hơn.

أمثلة

The nurse counted 16 respirations per minute.

Y tá đếm được 16 **nhịp thở** mỗi phút.

Doctors monitor respirations in sick patients.

Các bác sĩ theo dõi **nhịp thở** của bệnh nhân bị ốm.

Shallow respirations can be a sign of trouble.

**Nhịp thở** nông có thể là dấu hiệu của sự cố.

The baby's respirations slowed down when she fell asleep.

Khi bé ngủ, **nhịp thở** của bé chậm lại.

After running, his respirations were fast and deep.

Sau khi chạy, **nhịp thở** của anh ấy nhanh và sâu.

The doctor noted irregular respirations during the exam.

Bác sĩ nhận thấy **nhịp thở** không đều trong lúc khám.