اكتب أي كلمة!

"resorted" بـVietnamese

đã phải dùng đếnđã buộc phải

التعريف

Khi không còn lựa chọn nào khác, người ta phải dùng đến một cách hoặc biện pháp cuối cùng, thường là miễn cưỡng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'to' kèm theo hành động, như 'resorted to violence'. Ngụ ý đây là lựa chọn cuối cùng và không tự nguyện. Chủ yếu dùng trong văn viết, tránh trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

He resorted to asking for help when he couldn't solve the problem.

Anh ấy không giải được vấn đề nên cuối cùng đã **phải dùng đến** việc nhờ giúp đỡ.

She resorted to using her credit card to pay the bills.

Cô ấy đã **phải dùng đến** thẻ tín dụng để thanh toán các hóa đơn.

The company resorted to layoffs during the crisis.

Trong thời kỳ khủng hoảng, công ty đã **phải dùng đến** việc sa thải nhân viên.

When talks broke down, they resorted to threats to get what they wanted.

Khi đàm phán sụp đổ, họ **phải dùng đến** đe dọa để đạt được điều mình muốn.

Frustrated with the slow service, we finally resorted to making a complaint.

Chán nản vì dịch vụ chậm, cuối cùng chúng tôi **phải dùng đến** việc khiếu nại.

Out of options, she resorted to borrowing money from her friends.

Hết cách, cô ấy **đã phải dùng đến** việc vay tiền từ bạn bè.