"resonating" بـVietnamese
التعريف
Tạo ra âm thanh vang xa, trong trẻo kéo dài, hoặc gây tác động cảm xúc mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Không chỉ dùng cho âm thanh mà còn dùng cho ý tưởng hoặc cảm xúc gây ấn tượng mạnh. 'resonating with someone' nghĩa là gây đồng cảm, liên kết.
أمثلة
The sound of the bell is still resonating in the hall.
Tiếng chuông vẫn còn **vang vọng** trong hội trường.
Her speech is resonating with many students.
Bài phát biểu của cô ấy đang **gây tiếng vang** với nhiều sinh viên.
Music from the concert is still resonating in my mind.
Âm nhạc từ buổi hòa nhạc vẫn còn **vang vọng** trong tâm trí tôi.
That idea has really been resonating with the team lately.
Ý tưởng đó gần đây thực sự **gây tiếng vang** với nhóm.
His words kept resonating with me long after the meeting ended.
Lời của anh ấy vẫn còn **vang vọng** trong tôi rất lâu sau khi cuộc họp kết thúc.
The message was clear, resonating with everyone in the room.
Thông điệp rất rõ ràng, **gây tiếng vang** với tất cả mọi người trong phòng.