اكتب أي كلمة!

"residue" بـVietnamese

cặndư lượng

التعريف

Phần nhỏ còn sót lại sau khi phần chính đã bị loại bỏ, sử dụng hoặc lấy đi. Thường dùng cho các chất còn lại sau quá trình hóa học hoặc vật lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật như 'chemical residue', 'pesticide residue'. Có thể là chất rắn hoặc chất lỏng. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày.

أمثلة

After boiling the soup, there was a thick residue at the bottom of the pot.

Sau khi đun sôi súp, có một lớp **cặn** dày ở đáy nồi.

Please wipe the residue off the table.

Làm ơn lau sạch **cặn** trên bàn đi.

The scientist tested the chemical residue left in the test tube.

Nhà khoa học đã kiểm tra **dư lượng** hoá học còn lại trong ống nghiệm.

Even after washing the pan, there's often some greasy residue left.

Ngay cả sau khi rửa chảo, thường vẫn còn chút **cặn** dầu mỡ.

There's a lot of pesticide residue on non-organic fruits, so I always wash them well.

Có rất nhiều **dư lượng** thuốc trừ sâu trên trái cây không hữu cơ nên tôi luôn rửa sạch kỹ.

If you burn a candle, you'll notice a black residue on the jar after a while.

Nếu bạn đốt nến, sẽ thấy **cặn** đen trên lọ sau một thời gian.