"reside in" بـVietnamese
التعريف
Sống hoặc có nơi ở tại một địa điểm cụ thể, thường dùng trong cách nói trang trọng hoặc chính thức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Reside in' khá trang trọng, thường xuất hiện trong tài liệu hoặc văn bản chính thức. Ngày thường dùng 'live in' thay thế. Kết hợp với 'city', 'country', 'apartment' và cũng dùng nghĩa bóng như 'The problem resides in...'. Không dùng cho ở tạm thời.
أمثلة
Many students reside in the dormitories on campus.
Nhiều sinh viên **cư trú tại** ký túc xá trong khuôn viên trường.
She currently resides in London with her family.
Hiện cô ấy **cư trú tại** London cùng gia đình.
You must reside in the country for five years to apply for citizenship.
Bạn phải **cư trú tại** nước này năm năm để xin quốc tịch.
He’s not just visiting—he actually resides in Madrid now.
Anh ấy không phải chỉ đến thăm đâu—giờ thật sự **cư trú tại** Madrid rồi.
The heart of the city’s history resides in its old town.
Trái tim lịch sử của thành phố **cư trú tại** phố cổ.
Creativity truly resides in thinking differently.
Sáng tạo thực sự **cư trú tại** cách nghĩ khác biệt.