اكتب أي كلمة!

"reset" بـVietnamese

đặt lạikhôi phục về ban đầu

التعريف

Đưa một thứ gì đó về trạng thái hoặc cài đặt ban đầu, đặc biệt sau khi có lỗi hoặc muốn bắt đầu lại. Thường dùng cho thiết bị điện tử, máy tính.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'đặt lại mật khẩu', 'đặt lại cài đặt'. 'Đặt lại' là xóa hết trạng thái trước; 'khởi động lại' chỉ là bật lại mà không xóa dữ liệu.

أمثلة

Please reset your password if you forgot it.

Nếu bạn quên mật khẩu, hãy **đặt lại** mật khẩu của mình.

You need to reset the clock after a power cut.

Sau khi mất điện, bạn cần **đặt lại** đồng hồ.

I will reset the game and start over.

Tôi sẽ **đặt lại** trò chơi và bắt đầu lại từ đầu.

Sometimes the only way to fix your phone is to reset it to factory settings.

Đôi khi, cách duy nhất để sửa điện thoại là **đặt lại** về cài đặt gốc.

After a long holiday, it takes me a while to reset my routine.

Sau một kỳ nghỉ dài, tôi mất chút thời gian để **đặt lại** thói quen của mình.

If the internet stops working, just hit the reset button on the router.

Nếu mạng không hoạt động, chỉ cần nhấn nút **đặt lại** trên bộ định tuyến.