اكتب أي كلمة!

"resents" بـVietnamese

bực bộioán giận

التعريف

Cảm thấy giận dữ, buồn bã hoặc ấm ức về điều gì đó mà bạn cho là không công bằng hoặc sai trái, thường kéo dài lâu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này diễn tả cảm xúc tiêu cực sâu sắc và kéo dài, không phải chỉ khó chịu thoáng qua. Thường gặp trong các cấu trúc như 'resent someone for...' hoặc 'resents the fact that...'. Mang tính trang trọng hơn so với cách nói thường ngày.

أمثلة

She resents her brother for getting more attention.

Cô ấy **bực bội** với em trai vì được chú ý nhiều hơn.

He resents doing extra work at the office.

Anh ấy **oán giận** vì phải làm thêm việc ở công ty.

Maria resents being left out of the group.

Maria **oán giận** vì bị bỏ ra khỏi nhóm.

Tom resents the fact that nobody listened to his ideas.

Tom **bực bội** vì không ai chịu lắng nghe ý tưởng của mình.

She still resents her friend for what happened years ago.

Cô ấy vẫn **oán giận** bạn mình vì chuyện đã xảy ra nhiều năm trước.

It’s pretty clear he resents being told what to do.

Rõ ràng là anh ấy **khó chịu** khi bị người khác bảo phải làm gì.