"resenting" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy tức giận hoặc oán giận về điều gì đó mà bạn cho là không công bằng, thường kéo dài một thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng cho cảm xúc tiêu cực kéo dài, không phải bực tức nhỏ nhặt. Thường gặp trong các cụm 'resenting someone for...' và 'resenting having to...'. Nên dùng trong văn cảnh cảm xúc, trang trọng.
أمثلة
She is resenting her brother for taking her things without asking.
Cô ấy đang **oán giận** anh trai vì lấy đồ mà không xin phép.
I am still resenting having to work late every night.
Tôi vẫn còn **bực bội** vì phải làm việc muộn mỗi đêm.
Are you resenting your friend for not helping you?
Bạn có **oán giận** bạn mình vì không giúp đỡ không?
He tried not to show he was resenting the criticism, but it was clear from his face.
Anh ấy cố không để lộ rằng mình đang **bực bội** vì bị chỉ trích, nhưng điều đó thể hiện trên mặt anh.
Jessica admitted she was resenting her parents' rules, even though she understood them.
Jessica thừa nhận rằng cô vẫn **oán giận** các quy định của cha mẹ, dù cô hiểu lý do.
Instead of resenting others' success, he used it as motivation for himself.
Thay vì **oán giận** thành công của người khác, anh ấy lấy đó làm động lực cho mình.