اكتب أي كلمة!

"resect" بـVietnamese

cắt bỏ (phẫu thuật)

التعريف

Sử dụng phẫu thuật để cắt bỏ một phần cơ quan, mô hoặc xương nhằm điều trị bệnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là từ chuyên ngành y khoa, thường thấy trong báo cáo phẫu thuật hoặc tài liệu học thuật, không dùng trong hội thoại hàng ngày. Kết hợp với các bộ phận cơ thể như 'cắt bỏ khối u'. Danh từ liên quan: 'resection' (phẫu thuật cắt bỏ).

أمثلة

The surgeon will resect the tumor tomorrow.

Bác sĩ phẫu thuật sẽ **cắt bỏ** khối u vào ngày mai.

Doctors often resect diseased sections of the intestine.

Các bác sĩ thường **cắt bỏ** phần ruột bị bệnh.

It is necessary to resect the damaged bone to prevent infection.

Cần **cắt bỏ** phần xương bị tổn thương để phòng nhiễm trùng.

After finding cancer cells, they had to resect part of her lung.

Sau khi phát hiện tế bào ung thư, họ đã phải **cắt bỏ** một phần phổi của cô ấy.

In some cases, doctors may decide not to resect if it's too risky.

Trong một số trường hợp, nếu quá nguy hiểm, bác sĩ có thể quyết định không **cắt bỏ**.

They managed to resect the entire mass without complications.

Họ đã **cắt bỏ** toàn bộ khối u mà không xảy ra biến chứng.