اكتب أي كلمة!

"requisitions" بـVietnamese

giấy yêu cầuđơn yêu cầu

التعريف

Yêu cầu chính thức, thường bằng văn bản, để xin cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản, dùng phổ biến trong công ty hay cơ quan Nhà nước.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong doanh nghiệp, cơ quan nhà nước hoặc quân đội. Không dùng trong giao tiếp thông thường. Ví dụ 'gửi requisition', 'phê duyệt requisition'.

أمثلة

The warehouse manager reviews all requisitions for new equipment.

Quản lý kho xem xét tất cả các **giấy yêu cầu** thiết bị mới.

Please send your requisitions to the purchasing department.

Vui lòng gửi **giấy yêu cầu** của bạn đến phòng mua hàng.

The army made several requisitions for food supplies.

Quân đội đã gửi một số **đơn yêu cầu** về nhu yếu phẩm.

Budget cuts mean getting requisitions approved takes longer these days.

Cắt giảm ngân sách khiến việc duyệt **giấy yêu cầu** mất nhiều thời gian hơn.

I have to follow up on those old requisitions from last month.

Tôi phải kiểm tra lại các **giấy yêu cầu** cũ từ tháng trước.

Most IT requisitions are handled online these days.

Giờ đây hầu hết các **giấy yêu cầu** IT đều xử lý trực tuyến.