اكتب أي كلمة!

"reputed to" بـVietnamese

được cho là

التعريف

Được dùng khi nói về điều gì đó mọi người tin hoặc nói là đúng, nhất là khi không có bằng chứng chắc chắn. Thường dùng để giới thiệu thông tin dựa trên tiếng tăm, không phải trải nghiệm trực tiếp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Diễn đạt trang trọng, học thuật, thường gặp trong tin tức, lịch sử, nghiên cứu. Thường dùng 'reputed to be/have' trước thông tin chưa xác thực. Khác 'reported to'. Không dùng cho ý kiến cá nhân.

أمثلة

The town is reputed to have the oldest library in the country.

Thị trấn này **được cho là** có thư viện lâu đời nhất cả nước.

She is reputed to be very wise.

Cô ấy **được cho là** rất thông thái.

This fruit is reputed to help with digestion.

Loại trái cây này **được cho là** giúp tiêu hoá.

He’s reputed to own five houses, but nobody really knows for sure.

Anh ấy **được cho là** có năm căn nhà, nhưng chẳng ai biết chắc.

That restaurant is reputed to serve the best pizza in town.

Nhà hàng đó **được cho là** phục vụ pizza ngon nhất thị trấn.

The author is reputed to have lived in Paris for many years.

Tác giả **được cho là** đã sống nhiều năm ở Paris.