"repute" بـVietnamese
التعريف
Cách nhìn nhận, đánh giá chung của mọi người về một người hoặc vật; mức độ danh tiếng hoặc uy tín.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Repute' thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với các tính từ như 'tốt', 'xấu'. Trong giao tiếp hằng ngày, nên dùng 'reputation'.
أمثلة
He is a lawyer of excellent repute.
Anh ấy là một luật sư có **danh tiếng** xuất sắc.
The restaurant enjoys a good repute in the city.
Nhà hàng này có **danh tiếng** tốt trong thành phố.
His honesty is beyond repute.
Sự trung thực của anh ấy vượt ngoài **danh tiếng**.
The school had fallen into ill repute after several scandals.
Sau nhiều bê bối, trường đã rơi vào tình trạng **danh tiếng** xấu.
She built her repute over years of hard work and trust.
Cô ấy đã xây dựng **danh tiếng** nhờ nhiều năm làm việc chăm chỉ và tạo dựng lòng tin.
Despite rumors, he maintained his good repute among his peers.
Dù có tin đồn, anh ấy vẫn giữ được **danh tiếng** tốt trong đồng nghiệp.