"repudiate" بـVietnamese
التعريف
Từ chối chấp nhận, ủng hộ hoặc dính líu đến điều gì đó; cũng dùng khi chính thức bác bỏ một niềm tin, thỏa thuận hay yêu sách.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn bản pháp lý hoặc bối cảnh chính thức, như 'repudiate a claim', 'repudiate violence'. Không nên nhầm với 'refute' (chứng minh là sai).
أمثلة
He repudiated the accusation in court.
Anh ấy đã **bác bỏ** cáo buộc ở tòa án.
The government repudiated the outdated policy.
Chính phủ đã **bác bỏ** chính sách lỗi thời đó.
They publicly repudiated all forms of violence.
Họ đã công khai **bác bỏ** mọi hình thức bạo lực.
She felt hurt when her ideas were repudiated by her colleagues.
Cô ấy cảm thấy bị tổn thương khi ý tưởng của mình bị đồng nghiệp **bác bỏ**.
The celebrity tried to repudiate any connection to the scandal.
Người nổi tiếng cố gắng **bác bỏ** mọi liên quan đến vụ bê bối.
If you repudiate your responsibilities, others might stop trusting you.
Nếu bạn **chối bỏ** trách nhiệm của mình, người khác có thể sẽ không còn tin tưởng bạn.