"reprobate" بـVietnamese
التعريف
Một người hành xử sai trái về đạo đức, sống buông thả, và thường không muốn thay đổi thói quen xấu của mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, sách vở hoặc khi nói hài hước, hiếm khi dùng trong giao tiếp thường ngày. Thường ám chỉ người xấu nhưng hơi pha chút thân thiện.
أمثلة
The story is about a reprobate who learns to change his ways.
Câu chuyện kể về một **kẻ trụy lạc** học cách thay đổi bản thân.
No one trusted the reprobate in the village.
Không ai trong làng tin tưởng **kẻ trụy lạc** đó.
He acted like a true reprobate, ignoring the rules.
Anh ấy cư xử như một **kẻ trụy lạc** thực thụ, chẳng màng đến luật lệ.
Jake's always such a reprobate at parties, but everyone still likes him.
Jake luôn là một **kẻ trụy lạc** tại các bữa tiệc, nhưng ai cũng quý cậu ấy.
You can't take that old reprobate seriously, he's just joking around.
Bạn không cần phải nghiêm túc với ông **kẻ trụy lạc** già đó đâu, ông ấy chỉ đùa thôi.
She called him a reprobate, but with a smile on her face.
Cô ấy gọi anh ta là **kẻ trụy lạc**, nhưng lại mỉm cười.