اكتب أي كلمة!

"reprisals" بـVietnamese

biện pháp trả đũa

التعريف

Các hành động được thực hiện để trừng phạt ai đó vì hành động trước đó của họ, thường là gây hại lại, chủ yếu xuất hiện trong xung đột hoặc tranh chấp.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'biện pháp trả đũa' chủ yếu dùng trong lĩnh vực chính trị, pháp luật, quân sự giữa các tổ chức, quốc gia, không phải cá nhân. Không nhầm với 'trả thù' mang tính cá nhân.

أمثلة

The government feared reprisals after the attack.

Chính phủ lo sợ sẽ có **biện pháp trả đũa** sau vụ tấn công.

Workers spoke out without fear of reprisals.

Công nhân lên tiếng mà không sợ **biện pháp trả đũa**.

There were no reprisals after the protest.

Không có **biện pháp trả đũa** nào sau cuộc biểu tình.

Journalists often risk reprisals when they report on corruption.

Nhà báo thường đối mặt với nguy cơ **biện pháp trả đũa** khi đưa tin về tham nhũng.

Many people stayed silent out of fear of reprisals from the authorities.

Nhiều người im lặng vì lo sợ **biện pháp trả đũa** từ phía chính quyền.

After the sanctions, the country warned of possible reprisals.

Sau khi bị trừng phạt, quốc gia đó cảnh báo về những **biện pháp trả đũa** có thể xảy ra.