"reprinting" بـVietnamese
التعريف
In lại một cuốn sách, bài báo, hay tạp chí đã được in trước đó. Đó là việc tạo ra thêm một bản sao mới từ bản gốc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực xuất bản hoặc in ấn. Khi muốn in lại tài liệu, sách hoặc bài báo thường phải xin phép tác giả hoặc chủ sở hữu bản quyền.
أمثلة
The publisher is reprinting the popular novel.
Nhà xuất bản đang **tái bản** tiểu thuyết nổi tiếng.
We need to check the files before reprinting the flyers.
Chúng ta cần kiểm tra các tập tin trước khi **in lại** tờ rơi.
The magazine is reprinting last year’s article.
Tạp chí đang **in lại** bài báo của năm ngoái.
There's high demand, so they're reprinting the cookbook.
Có nhiều người muốn mua nên họ đang **tái bản** sách nấu ăn.
She got permission for reprinting a classic essay in her journal.
Cô ấy đã xin phép để **tái bản** một bài tiểu luận kinh điển trong tạp chí của mình.
With new updates, they're reprinting the manual next month.
Với các cập nhật mới, họ sẽ **in lại** sách hướng dẫn vào tháng sau.