اكتب أي كلمة!

"represent" بـVietnamese

đại diệnbiểu thịtượng trưng

التعريف

Hành động hoặc nói thay mặt ai đó, hoặc là dấu hiệu hay biểu tượng của điều gì đó. Ngoài ra còn có nghĩa là miêu tả, trình bày một điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Represent a country/company/client' nghĩa là đại diện chính thức. 'Represent a problem/change' dùng để chỉ biểu hiện hay tượng trưng. Lưu ý không nhầm với 'present'; 'represent' thường mang ý nghĩa đại diện hoặc tượng trưng.

أمثلة

She will represent our class at the meeting.

Cô ấy sẽ **đại diện** cho lớp chúng ta tại cuộc họp.

The red color can represent love.

Màu đỏ có thể **biểu thị** tình yêu.

This map represents the whole city.

Bản đồ này **đại diện** cho toàn thành phố.

Our lawyer will represent us in court tomorrow.

Luật sư của chúng ta sẽ **đại diện** cho chúng ta tại tòa ngày mai.

These numbers represent a big change in customer behavior.

Những con số này **biểu thị** sự thay đổi lớn trong hành vi của khách hàng.

I don't think that article represents the situation fairly.

Tôi không nghĩ bài báo đó **miêu tả** tình huống một cách công bằng.