"repossessed" بـVietnamese
التعريف
Tài sản bị bên bán hoặc bên cho vay thu hồi lại do người mua không trả đủ tiền, thường gặp với xe hơi hoặc nhà mua trả góp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống pháp lý, trang trọng liên quan đến xe hoặc nhà mua góp. 'Repossessed car' chỉ xe bị thu hồi do không thanh toán đầy đủ. Không dùng nếu tài sản được trả lại tự nguyện.
أمثلة
The bank repossessed his car when he stopped paying.
Khi anh ấy ngừng trả tiền, ngân hàng đã **tịch thu** xe của anh ấy.
Their house was repossessed by the lender.
Ngôi nhà của họ đã bị bên cho vay **thu hồi**.
Many repossessed cars are sold at auction.
Nhiều xe **bị tịch thu** được bán đấu giá.
After months of missed payments, his home was finally repossessed.
Sau nhiều tháng không thanh toán, căn nhà của anh ấy cuối cùng đã bị **thu hồi**.
My neighbor bought a cheap repossessed car last week.
Tuần trước hàng xóm tôi mua một chiếc xe **bị tịch thu** giá rẻ.
The bank has already repossessed several apartments in this building.
Ngân hàng đã **thu hồi** nhiều căn hộ trong toà nhà này.