"repositioned" بـVietnamese
التعريف
Di chuyển một vật hoặc người sang vị trí khác để tăng hiệu quả hoặc tính thẩm mỹ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường chuyên môn như kinh doanh, y tế, thiết kế. Ví dụ: 'định vị lại sản phẩm', 'chuyển tư thế bệnh nhân'. Luôn hàm ý sự di chuyển có chủ đích.
أمثلة
The doctor repositioned the patient to help with breathing.
Bác sĩ đã **định vị lại** bệnh nhân để hỗ trợ hô hấp.
She repositioned the vase on the table.
Cô ấy đã **chuyển vị trí** lọ hoa trên bàn.
The company repositioned its product to attract younger customers.
Công ty đã **định vị lại** sản phẩm để thu hút khách hàng trẻ.
After getting a better look, I repositioned the painting lower on the wall.
Sau khi nhìn kỹ hơn, tôi đã **chuyển vị trí** bức tranh xuống thấp hơn trên tường.
They repositioned the ad campaign to focus on sports fans.
Họ đã **định vị lại** chiến dịch quảng cáo để tập trung vào người hâm mộ thể thao.
The tech team repositioned the servers for better network coverage.
Đội kỹ thuật đã **chuyển vị trí** các máy chủ để phủ sóng mạng tốt hơn.