اكتب أي كلمة!

"replying" بـVietnamese

đang trả lời

التعريف

Hành động trả lời lại những gì ai đó nói, viết hoặc hỏi, đặc biệt thường dùng cho email, tin nhắn hoặc bài đăng online.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp viết như email, tin nhắn. Dùng 'replying to an email', 'replying quickly' khi nói về tốc độ hoặc đối tượng được trả lời. Hẹp hơn 'responding'.

أمثلة

She is replying to my email now.

Cô ấy đang **trả lời** email của tôi bây giờ.

Are you replying to that message?

Bạn đang **trả lời** tin nhắn đó phải không?

He was busy replying to questions from the audience.

Anh ấy bận **trả lời** câu hỏi từ khán giả.

I saw you replying in the group chat last night.

Tối qua tôi thấy bạn đang **trả lời** trong nhóm chat.

Thanks for replying so quickly!

Cảm ơn vì **trả lời** nhanh như vậy nhé!

Sometimes, replying right away can prevent misunderstandings.

Đôi khi **trả lời** ngay lập tức có thể tránh được hiểu lầm.