"replete" بـVietnamese
التعريف
Hoàn toàn chứa đầy hoặc được cung cấp đầy đủ thứ gì đó, đôi khi đến mức không thể thêm nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là lời nói thường ngày. Cụm 'replete with' nghĩa là 'đầy ắp' thứ gì đó.
أمثلة
The table was replete with delicious food.
Bàn ăn **đầy ắp** những món ăn ngon.
The museum is replete with rare paintings.
Bảo tàng này **tràn ngập** những bức tranh quý hiếm.
After the feast, I felt replete and happy.
Sau bữa tiệc, tôi cảm thấy **đầy ắp** và hạnh phúc.
The internet is replete with information, both useful and misleading.
Internet **đầy ắp** thông tin, cả hữu ích lẫn gây hiểu lầm.
Her writing is replete with vivid descriptions and clever jokes.
Bài viết của cô ấy **đầy ắp** những miêu tả sống động và trò đùa tinh tế.
That old book is replete with wisdom from another age.
Cuốn sách cũ ấy **đầy ắp** những trí tuệ từ một thời đại khác.