اكتب أي كلمة!

"replenishing" بـVietnamese

bổ sunglàm đầy lại

التعريف

Bổ sung hoặc làm đầy lại những gì đã hết hoặc đã bị sử dụng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng khi nói về nước, đồ cung ứng, năng lượng. Không dùng trực tiếp cho con người mà nên dùng như 'replenishing your energy'.

أمثلة

She is replenishing her water bottle.

Cô ấy đang **bổ sung** nước cho chai của mình.

The store is replenishing its shelves every morning.

Cửa hàng **bổ sung** hàng lên kệ mỗi sáng.

Farmers are replenishing the soil with nutrients.

Nông dân đang **bổ sung** dưỡng chất cho đất.

After a long hike, replenishing your energy is important.

Sau một chuyến đi bộ dài, **bổ sung** năng lượng là quan trọng.

The hotel staff are busy replenishing towels in all the rooms.

Nhân viên khách sạn đang **bổ sung** khăn trong mọi phòng.

He spent the afternoon replenishing his art supplies before starting a new project.

Anh ấy đã dành cả chiều để **bổ sung** vật liệu nghệ thuật trước khi bắt đầu dự án mới.