اكتب أي كلمة!

"rephrasing" بـVietnamese

diễn đạt lại

التعريف

Diễn đạt lại một điều gì đó bằng cách nói hoặc viết khác đi để dễ hiểu hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản học thuật, công việc hay khi cần giải thích rõ ràng hơn; gần giống 'paraphrasing', không phải dịch sang ngôn ngữ khác, mà là đổi cách diễn đạt trong cùng ngôn ngữ.

أمثلة

Rephrasing can make your instructions easier to understand.

**Diễn đạt lại** có thể làm cho hướng dẫn của bạn dễ hiểu hơn.

Please try rephrasing the question for clarity.

Vui lòng thử **diễn đạt lại** câu hỏi để rõ ràng hơn.

His rephrasing helped everyone understand the main point.

**Diễn đạt lại** của anh ấy đã giúp mọi người hiểu ý chính.

A little rephrasing goes a long way when you want to avoid confusion.

Chỉ cần một chút **diễn đạt lại** cũng có thể giúp tránh nhầm lẫn.

After some rephrasing, her explanation finally made sense to the team.

Sau một chút **diễn đạt lại**, lời giải thích của cô ấy cuối cùng cũng có ý nghĩa với cả nhóm.

Whenever there's a misunderstanding, a bit of rephrasing can clear things up.

Mỗi khi có sự hiểu lầm, chỉ cần một chút **diễn đạt lại** là mọi chuyện sẽ rõ ràng.