اكتب أي كلمة!

"repels" بـVietnamese

đẩy lùixua đuổi

التعريف

Đẩy lùi hoặc giữ thứ gì đó tránh xa, có thể là về mặt vật lý (như nam châm, nước, côn trùng) hoặc về mặt cảm xúc (làm ai đó cảm thấy không được chào đón).

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học hoặc trong các sản phẩm: 'đẩy lùi nước', 'xua đuổi côn trùng'. Có thể sử dụng cả nghĩa bóng, như khiến người khác cảm thấy không muốn tiếp xúc.

أمثلة

This spray repels mosquitoes.

Bình xịt này **xua đuổi** muỗi.

Oil repels water.

Dầu **đẩy lùi** nước.

The magnet repels the other magnet.

Nam châm **đẩy lùi** nam châm khác.

Sometimes her attitude really repels people.

Đôi khi thái độ của cô ấy thực sự **xua đuổi** mọi người.

This jacket repels rain, so you’ll stay dry.

Chiếc áo khoác này **đẩy lùi** nước mưa nên bạn sẽ khô ráo.

His strong perfume repels some customers.

Nước hoa nồng của anh ấy **xua đuổi** một số khách hàng.