اكتب أي كلمة!

"repellant" بـVietnamese

chất xua đuổithuốc chống (côn trùng, động vật)

التعريف

Là chất hoặc vật làm cho côn trùng, động vật hoặc những thứ không mong muốn tránh xa. Cũng dùng để chỉ điều gì đó gây cảm giác khó chịu, muốn tránh xa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như danh từ chỉ các loại thuốc/phương tiện chống côn trùng; cũng có thể dùng để chỉ tính chất gây khó chịu, cần tránh.

أمثلة

I always use repellant when I go camping.

Tôi luôn dùng **chất xua đuổi** khi đi cắm trại.

This spray is a strong mosquito repellant.

Bình xịt này là **thuốc chống muỗi** mạnh.

Apply the repellant to your skin before you go outside.

Bôi **chất xua đuổi** lên da trước khi ra ngoài.

Do you have any repellant? The mosquitoes are everywhere tonight!

Bạn có **thuốc chống muỗi** không? Muỗi nhiều quá tối nay!

Honestly, his attitude is kind of repellant.

Thật lòng mà nói, thái độ của anh ấy khá **khó chịu**.

The candles work as a natural repellant during summer barbecues.

Những cây nến này có tác dụng như một **chất xua đuổi** tự nhiên trong các bữa tiệc nướng mùa hè.