"repaying" بـIndonesian
التعريف
Hoạt động trả lại tiền đã vay hoặc trả lại những gì bạn mắc nợ.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chủ yếu dùng cho tiền, khoản vay hoặc nợ. Có thể dùng cho việc trả ơn, nhưng ít gặp hơn.
أمثلة
She is repaying the money she borrowed from her friend.
Cô ấy đang **trả lại** tiền đã mượn từ bạn mình.
He finished repaying his student loan last month.
Anh ấy đã **hoàn trả** khoản vay sinh viên của mình vào tháng trước.
We are repaying our debt to the bank little by little.
Chúng tôi đang **trả dần** khoản nợ cho ngân hàng.
She insisted on repaying me even for the smallest things I did for her.
Cô ấy nhất quyết **trả ơn** tôi ngay cả những việc nhỏ nhất.
The company is slowly repaying its debts after a difficult period.
Công ty đang từ từ **trả** các khoản nợ sau thời kỳ khó khăn.
I'm looking forward to finally repaying my parents for their support.
Tôi đang mong chờ đến ngày có thể **đền đáp** công ơn của bố mẹ.