"repack" بـVietnamese
التعريف
Đóng gói lại một vật sau khi đã mở hoặc thay đổi đồ bên trong hoặc bao bì.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng khi đóng hành lý, gói hàng hóa chuyển phát hoặc cửa hàng đóng lại sản phẩm. Khác với "unpack" (mở gói) và "pack" (đóng lần đầu). Ít dùng trong hội thoại thông thường.
أمثلة
Please repack your bags before boarding the plane.
Vui lòng **đóng gói lại** hành lý trước khi lên máy bay.
We had to repack the boxes to fit everything inside.
Chúng tôi phải **đóng gói lại** các thùng để chứa hết mọi thứ.
Can you repack the gift for me?
Bạn có thể **đóng gói lại** món quà giúp tôi không?
I had to repack my suitcase because it was too heavy for the flight.
Tôi đã phải **đóng gói lại** vali vì nó quá nặng cho chuyến bay.
Sometimes stores repack products to make them look more appealing.
Đôi khi cửa hàng **đóng gói lại** sản phẩm để trông hấp dẫn hơn.
The delivery company asked us to repack the parcel due to damaged packaging.
Công ty giao hàng yêu cầu chúng tôi **đóng gói lại** bưu kiện vì bao bì bị hỏng.