"renovated" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ các tòa nhà, phòng hoặc không gian đã được sửa chữa, nâng cấp hoặc làm mới lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho tòa nhà, ngôi nhà, hoặc phòng đã được nâng cấp lớn, không áp dụng cho sửa chữa nhỏ.
أمثلة
The hotel has been renovated recently.
Khách sạn này vừa mới được **cải tạo** gần đây.
Our kitchen was renovated last year.
Bếp của chúng tôi đã được **tân trang** vào năm ngoái.
They moved into a renovated apartment.
Họ đã chuyển vào căn hộ đã được **cải tạo**.
I love how bright the living room looks after it's been renovated.
Tôi thích cách phòng khách trông sáng sủa hơn sau khi được **tân trang**.
That old theater got renovated into a stylish new cinema.
Rạp hát cũ đó đã được **cải tạo** thành rạp chiếu phim hiện đại.
The city library was completely renovated and now has a café inside.
Thư viện thành phố đã được **tân trang** hoàn toàn và bây giờ có thêm quán cà phê bên trong.