اكتب أي كلمة!

"renege" بـVietnamese

nuốt lờiphá vỡ cam kết

التعريف

Đã hứa hoặc đồng ý điều gì đó nhưng sau đó lại không thực hiện.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, hay dùng trong các tình huống pháp lý hoặc kinh doanh, như 'nuốt lời hứa', 'phá hợp đồng'. Giao tiếp thường ngày thường dùng 'không giữ lời'.

أمثلة

He promised to help but later reneged.

Anh ấy đã hứa giúp nhưng sau đó lại **nuốt lời**.

The company reneged on its contract.

Công ty đã **phá vỡ hợp đồng**.

Don't renege on your promise.

Đừng **nuốt lời** với lời hứa của bạn.

They said they'd finish the project by May, but they totally reneged.

Họ nói sẽ hoàn thành dự án vào tháng 5 nhưng lại hoàn toàn **nuốt lời**.

If you renege on this deal, no one will trust you again.

Nếu bạn **phá vỡ** thỏa thuận này, sẽ không ai còn tin bạn nữa.

Nobody likes it when you renege at the last minute.

Không ai thích bạn **nuốt lời** vào phút chót.