اكتب أي كلمة!

"render to" بـVietnamese

trao chocung cấp cho

التعريف

Trang trọng giao, chuyển giao hoặc trao tặng điều gì đó cho ai đó. Thường được dùng trong bối cảnh chính thức, pháp lý hoặc nghệ thuật.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"Render to" rất trang trọng, thường dùng trong các cụm như "render to Caesar" (Kinh Thánh) hoặc trong luật pháp/nghệ thuật ("render to the court"). Không dùng trong hội thoại thường ngày để chỉ việc đưa đồ vật; nên dùng "give" hoặc "hand". Đôi khi còn có nghĩa là thể hiện sự tôn kính hoặc cảm ơn.

أمثلة

You must render to the authorities any documents they request.

Bạn phải **trao cho** cơ quan mọi tài liệu họ yêu cầu.

The artist will render to the client a detailed sketch.

Nghệ sĩ sẽ **trao cho** khách hàng một bản phác thảo chi tiết.

He did not render to his parents the respect they deserved.

Anh ấy đã không **trao cho** cha mẹ sự tôn trọng mà họ xứng đáng.

The judge ordered the company to render to the plaintiff all financial records.

Thẩm phán yêu cầu công ty **trao cho** nguyên đơn tất cả hồ sơ tài chính.

We are expected to render to society whatever help we can give.

Chúng ta được mong đợi sẽ **trao cho** xã hội mọi sự giúp đỡ mà mình có thể.

The phrase "render to Caesar" means to render to the government what belongs to it.

Cụm từ "render to Caesar" nghĩa là phải **trao cho** chính phủ những gì thuộc về họ.