"reminisce" بـVietnamese
التعريف
Nghĩ về hoặc kể lại những kỷ niệm vui vẻ trong quá khứ với cảm xúc ấm áp hoặc hoài niệm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi kể chuyện quá khứ một cách ấm áp, thân mật, thường là 'reminisce about' kèm thời điểm hoặc kỷ niệm cụ thể.
أمثلة
They love to reminisce about their school days.
Họ rất thích **hồi tưởng** về những ngày đi học.
Sometimes I reminisce about my childhood memories.
Đôi khi tôi lại **hồi tưởng** về những ký ức thời thơ ấu.
We sat by the fire and began to reminisce.
Chúng tôi ngồi bên lửa và bắt đầu **hồi tưởng**.
Whenever my friends visit, we always reminisce about funny moments from college.
Mỗi khi bạn bè đến chơi, chúng tôi lại **hồi tưởng** về những kỷ niệm vui ở đại học.
It's nice to reminisce over old photos and see how much we've changed.
Ngắm lại những bức ảnh cũ và **hồi tưởng** thật vui, nhận ra chúng ta đã thay đổi thế nào.
After dinner, Grandpa always likes to reminisce about his adventures.
Sau bữa tối, ông luôn thích **hồi tưởng** về những chuyến phiêu lưu của mình.