"remarked" بـVietnamese
التعريف
Nói ra điều gì đó, đặc biệt là để nhận xét hay đưa ra ý kiến.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc khi phát biểu trang trọng, như 'remarked that...' hay 'remarked on...'. Không dùng cho lời nói gấp gáp hay lớn tiếng.
أمثلة
She remarked that the weather was nice.
Cô ấy **nhận xét** rằng thời tiết thật đẹp.
The teacher remarked on his improvement.
Giáo viên **nhận xét** về sự tiến bộ của cậu ấy.
He remarked that he was tired.
Anh ấy **nhận xét** rằng mình thấy mệt.
"Interesting point," she remarked during the meeting.
"Điểm thú vị," cô ấy **nhận xét** trong cuộc họp.
He remarked how quickly time had passed.
Anh ấy **nhận xét** thời gian trôi qua thật nhanh.
Nobody remarked on his new haircut, which surprised him.
Không ai **nhận xét** gì về kiểu tóc mới của anh ấy, điều đó làm anh ấy ngạc nhiên.