"remans" بـVietnamese
التعريف
Tái sản xuất hoặc phục hồi máy móc, động cơ, hoặc linh kiện cũ sao cho chúng hoạt động như mới, thường bằng cách thay thế các bộ phận bị mòn và lắp ráp lại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Reman' là viết tắt của 'remanufacture', thường dùng trong sản xuất, kỹ thuật, đặc biệt với ô tô, máy móc công nghiệp. Không dùng với đồ dụng thông thường.
أمثلة
This company remans old car engines for resale.
Công ty này **tân trang** động cơ xe cũ để bán lại.
We remans used generators to make them work like new.
Chúng tôi **tân trang** các máy phát điện cũ để chúng hoạt động như mới.
The factory remans broken machine parts instead of throwing them away.
Nhà máy **tân trang** các linh kiện máy bị hỏng thay vì vứt đi.
Many auto shops now remans starters instead of buying new ones.
Nhiều tiệm sửa xe giờ **tân trang** bộ đề thay vì mua mới.
Our team remans alternators for truck fleets nationwide.
Đội ngũ của chúng tôi **tân trang** máy phát điện cho các đội xe tải trên toàn quốc.
If a part is out of stock, the supplier usually remans an old one to fill the order.
Nếu phụ tùng hết hàng, nhà cung cấp thường sẽ **tân trang** cái cũ để giao hàng.