اكتب أي كلمة!

"reliving" بـVietnamese

sống lại

التعريف

Trải nghiệm lại một sự việc trong tâm trí, đặc biệt là khi ký ức đó rất rõ ràng hoặc sống động.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp ký ức mạnh mẽ, vui hoặc buồn, như 'reliving a traumatic event'. Không phải thực sự xảy ra nữa, chỉ là trong tâm trí.

أمثلة

She kept reliving the day she won the award.

Cô ấy luôn **sống lại** ngày mình nhận giải thưởng.

After the accident, he was reliving the moment again and again.

Sau tai nạn, anh ấy cứ **sống lại** khoảnh khắc ấy lặp đi lặp lại.

Are you reliving your childhood during this trip?

Bạn có đang **sống lại** tuổi thơ của mình trong chuyến đi này không?

Every time she told the story, it felt like she was reliving it.

Mỗi lần cô ấy kể câu chuyện, cảm giác như cô ấy đang **sống lại** nó.

He avoids talking about the war because he doesn't want to start reliving those memories.

Anh ấy tránh nói về chiến tranh vì không muốn **sống lại** những ký ức đó.

Watching old home videos is like reliving the best moments of your life.

Xem lại những video gia đình cũ giống như **sống lại** những khoảnh khắc tuyệt vời nhất trong đời.