اكتب أي كلمة!

"relight" بـVietnamese

đốt lạithắp lại

التعريف

Đốt hoặc thắp sáng lại thứ gì đó (ví dụ lửa, nến, đèn) sau khi nó đã bị tắt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với những vật có thể cháy như 'nến', 'lửa', 'đèn'. Không dùng cho ý nghĩa trừu tượng như cảm xúc ('rekindle').

أمثلة

She tried to relight the candle after the wind blew it out.

Cô ấy cố gắng **thắp lại** ngọn nến sau khi gió làm nó tắt.

You need a match to relight the stove.

Bạn cần diêm để **đốt lại** bếp.

It took several tries to relight the campfire.

Phải thử nhiều lần mới **đốt lại** được lửa trại.

Can you relight the lantern? It's getting dark out here.

Bạn có thể **thắp lại** đèn lồng không? Ở đây sắp tối rồi.

After dinner, we had to relight the fire to stay warm.

Sau bữa tối, chúng tôi phải **đốt lại** lửa để giữ ấm.

The wind keeps blowing it out—I can't relight it fast enough!

Gió cứ thổi tắt mãi—tôi không thể **thắp lại** đủ nhanh!