اكتب أي كلمة!

"relaxin" بـVietnamese

relaxin

التعريف

Relaxin là một loại hormone chủ yếu được sản xuất trong thai kỳ, giúp làm giãn các dây chằng ở vùng chậu và chuẩn bị cơ thể cho việc sinh nở. Nó cũng ảnh hưởng đến các mô và hệ cơ quan khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực y học, sinh học, đặc biệt liên quan đến thai kỳ và sức khỏe phụ nữ. Không dùng trong hội thoại hàng ngày và không nên nhầm với 'thư giãn'. Thường gặp trong các nghiên cứu về hormone.

أمثلة

During pregnancy, the body produces more relaxin.

Trong thai kỳ, cơ thể sản xuất nhiều **relaxin** hơn.

Relaxin helps make childbirth easier.

**Relaxin** giúp việc sinh con trở nên dễ dàng hơn.

Doctors sometimes measure relaxin levels in pregnant women.

Bác sĩ đôi khi đo mức **relaxin** ở phụ nữ mang thai.

Some scientists study relaxin to understand pregnancy complications better.

Một số nhà khoa học nghiên cứu **relaxin** để hiểu rõ hơn về các biến chứng thai kỳ.

It's amazing how much relaxin changes a person’s body during those nine months.

Thật bất ngờ **relaxin** thay đổi cơ thể người phụ nữ nhiều như thế nào trong chín tháng đó.

If you read about hormones during pregnancy, you’ll definitely come across relaxin.

Nếu bạn đọc về các hormone trong thai kỳ, chắc chắn sẽ thấy nhắc đến **relaxin**.