اكتب أي كلمة!

"rejuvenated" بـVietnamese

được trẻ hóatươi mới hơn

التعريف

Cảm thấy hoặc trông trẻ trung, tràn đầy năng lượng hoặc tươi mới hơn trước. Thường dùng sau khi đã nghỉ ngơi hoặc thay đổi tích cực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều sau khi nghỉ ngơi, đi chơi hoặc làm điều tích cực cho bản thân. Các cụm như 'feel rejuvenated', 'look rejuvenated' mang ý nghĩa thay đổi rõ rệt hơn 'refreshed'.

أمثلة

After a good night's sleep, she felt rejuvenated.

Sau một giấc ngủ ngon, cô ấy cảm thấy **được trẻ hóa**.

The spa treatment left him rejuvenated and relaxed.

Liệu trình spa khiến anh ấy cảm thấy **tươi mới hơn** và thư giãn.

She looked rejuvenated after her vacation.

Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông **tươi mới hơn**.

After changing careers, I felt completely rejuvenated.

Sau khi đổi nghề, tôi cảm thấy hoàn toàn **được trẻ hóa**.

A weekend in the mountains always leaves me rejuvenated.

Một cuối tuần trên núi luôn khiến tôi cảm thấy **được trẻ hóa**.

You look so rejuvenated—what's your secret?

Trông bạn **tươi mới hơn** hẳn—bí quyết là gì vậy?