"rejoiced" بـVietnamese
التعريف
Cảm thấy hoặc bày tỏ niềm vui mừng lớn khi có tin tốt hoặc sự kiện tích cực xảy ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc bối cảnh tập thể; không phổ biến trong giao tiếp thường ngày, thường đi với các cụm như "vui mừng khi...".
أمثلة
The fans rejoiced when their team won.
Các cổ động viên **hân hoan** khi đội của họ giành chiến thắng.
She rejoiced at the news of her promotion.
Cô ấy **vô cùng vui mừng** trước tin được thăng chức.
We all rejoiced in the arrival of spring.
Chúng tôi đều **vô cùng vui mừng** khi mùa xuân đến.
The city rejoiced as the long drought finally ended.
Cả thành phố **vui mừng** khi đợt hạn hán kéo dài cuối cùng cũng kết thúc.
They rejoiced over the birth of their first child.
Họ **hân hoan** trước sự ra đời của đứa con đầu lòng.
"We all rejoiced when the results finally came in," he said with a wide grin.
"Khi kết quả cuối cùng cũng đến, tất cả chúng tôi đều **vô cùng vui mừng**," anh ấy nói với nụ cười rạng rỡ.