اكتب أي كلمة!

"reiter" بـVietnamese

nhắc lạilặp lại để nhấn mạnh

التعريف

Nói hoặc làm lại một điều gì đó để nhấn mạnh hoặc làm rõ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong tình huống trang trọng/giữa buổi họp hoặc văn bản. 'reiterate that...' dùng để nhấn mạnh. Khác với 'repeat' ở chỗ mang tính nhấn mạnh, không chỉ lặp lại đơn thuần.

أمثلة

Let me reiterate my point one more time.

Để tôi **nhắc lại** ý của mình một lần nữa.

The teacher had to reiterate the instructions.

Giáo viên đã phải **nhắc lại** hướng dẫn.

He will reiterate his request during the meeting.

Anh ấy sẽ **nhắc lại** yêu cầu của mình trong cuộc họp.

I want to reiterate that everyone is welcome here, no matter what.

Tôi muốn **nhắc lại** rằng ai cũng được chào đón ở đây, dù là ai.

To reiterate, our office hours are 9 to 5 weekdays only.

**Nhắc lại**, giờ làm việc của chúng tôi chỉ từ 9 giờ đến 5 giờ các ngày trong tuần.

She didn't want to reiterate herself, but no one seemed to understand.

Cô ấy không muốn **nhắc lại** chính mình, nhưng không ai dường như hiểu.