اكتب أي كلمة!

"reinvent the wheel" بـVietnamese

phát minh lại bánh xe

التعريف

Lãng phí thời gian hoặc công sức để tạo ra thứ đã có sẵn thay vì dùng giải pháp hiện hữu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng; khuyên tránh lặp lại việc đã có. Hay gặp trong kinh doanh, công nghệ, làm việc nhóm.

أمثلة

We don't need to reinvent the wheel; let's use the existing program.

Chúng ta không cần **phát minh lại bánh xe**; hãy dùng chương trình sẵn có.

Don't reinvent the wheel when there's an easier way.

Đừng **phát minh lại bánh xe** khi đã có cách dễ hơn.

The team tried to reinvent the wheel instead of following the manual.

Nhóm đã cố **phát minh lại bánh xe** thay vì làm theo hướng dẫn.

Why reinvent the wheel when you can just download a free template?

Khi bạn có thể tải mẫu miễn phí, tại sao phải **phát minh lại bánh xe**?

I told him not to reinvent the wheel, but he wanted to build it from scratch.

Tôi bảo anh ấy đừng **phát minh lại bánh xe**, nhưng anh ấy vẫn muốn tự làm.

If it already works, there's no need to reinvent the wheel just to be different.

Nếu mọi thứ đã ổn, đừng **phát minh lại bánh xe** chỉ để khác biệt.