اكتب أي كلمة!

"reinterview" بـVietnamese

phỏng vấn lại

التعريف

Tiến hành phỏng vấn ai đó lại sau lần đầu, thường để lấy thêm thông tin hoặc hiểu rõ hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong tuyển dụng, nghiên cứu, hoặc báo chí khi cần bổ sung thông tin. “reinterview a candidate” tức là phỏng vấn lại một ứng viên. Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản hoặc trao đổi chuyên môn.

أمثلة

The company decided to reinterview the top candidates.

Công ty quyết định **phỏng vấn lại** các ứng viên xuất sắc.

We need to reinterview him to clarify his answers.

Chúng ta cần **phỏng vấn lại** anh ấy để làm rõ câu trả lời.

If the data is unclear, we will reinterview the participants.

Nếu dữ liệu không rõ ràng, chúng ta sẽ **phỏng vấn lại** các đối tượng tham gia.

After reviewing the notes, the manager decided to reinterview two applicants just to be sure.

Sau khi xem lại ghi chú, quản lý quyết định **phỏng vấn lại** hai ứng viên để chắc chắn hơn.

They asked if it was okay to reinterview me because they wanted more details about my experience.

Họ hỏi liệu có thể **phỏng vấn lại** tôi không vì muốn biết thêm về kinh nghiệm của tôi.

We might have to reinterview everyone if the information isn't consistent.

Nếu thông tin không nhất quán, có thể chúng ta sẽ phải **phỏng vấn lại** tất cả mọi người.