اكتب أي كلمة!

"reigns" بـIndonesian

trị vì (động từ)triều đại (danh từ)

التعريف

'Reigns' có nghĩa là cai trị với tư cách vua hoặc nữ hoàng, hoặc là yếu tố quan trọng, chi phối nhất trong một tình huống. Ngoài ra có nghĩa là các triều đại lịch sử.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng cho vua, nữ hoàng hoặc nghĩa bóng ('She reigns over the country', 'silence reigns'). Dùng như danh từ chủ yếu trong lịch sử. Không nhầm 'reign' với 'rein' (dây cương ngựa).

أمثلة

The queen reigns over the country.

Nữ hoàng **trị vì** đất nước.

Peace reigns in the small village.

Bình yên **trị vì** ở làng nhỏ.

During their reigns, the kings built great castles.

Trong các **triều đại** của họ, các vị vua đã xây dựng những lâu đài vĩ đại.

Silence reigns after the argument.

Sau cuộc cãi vã, sự im lặng **trị vì**.

Chaos reigns in the classroom when the teacher leaves.

Khi giáo viên rời đi, hỗn loạn **trị vì** trong lớp học.

Historians studied the reigns of four different emperors.

Các nhà sử học đã nghiên cứu về các **triều đại** của bốn vị hoàng đế khác nhau.